T3700G-28TQ
Giá bán: 42,900,000 VNĐ
Thời gian bảo hành: 36 Tháng

Thanh toán trực tuyến an toàn với Bảo Kim !


Hướng dẫn thanh toán

 

Những Tính Năng Nổi Bật:

 Giao thức định tuyến Layer 3 phong phú bao gồm RIP/OSPF/ECMP/VRRP hỗ trợ mở rộng mạng

Công nghệ True Physical Stacking hỗ trợ lên đến 8 đơn vị và 320Gbps băng thông backplane cho khả năng mở rộng cao và dự phònh hiệu quả

Ethernet uplink lên đến 10 Gigabit cho các ứng dụng băng thông lớn, giảm thiểu tối đa việc tắc nghẽn, đảm bảo việc truyền tải dữ liệu nhanh chóng

Bộ cấp nguồn tháo rời được và chức năng cấp nguồn dự phòng giảm thiểu tối đa thời gian chết

PIM-SM/PIM-DM/IGMP Snooping cho việc triển khai Video linh hoạt

 

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao Thức và Tiêu Chuẩn IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p
Giao Diện 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps
(Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
Combo 4 khe cắm SFP tốc độ Gigabit
Lên đến 4 SFP 10G + Khe cắm (2 cố định và 2 mở rộng 10G SFP + Khe cắm)
1 cổng Console
Truyền Thông Mạng 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m)
100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m)
100BASE-FX: MMF, SMF
1000BASE-X: MMF, SMF
10GBASE-LR
10GBASE-SR
Fan Quantity 4
Kích Cỡ (W X D X H) 17.32*13*1.73 in.(440*330*44 mm)
Tiêu Thụ Điện Năng 63W (220V/50Hz) max
Cấp Nguồn 100~240VAC, 50/60Hz
PHYSICAL STACKING
Installable SFP+ Transceivers and Direct Attach Copper (DAC) Cables TXM431-SR
TXM431-LR
TXC432-CU1M
TXC432-CU3M
Max Number of Stacking Ports Installable 2 SFP+
No. of Units Per Stack 8
Stacking Speed (Per Port) 20 Gbps (Full-Duplex)
HIỆU NĂNG
Switching Capacity Lên đến 128Gbps cho 1 switch độc lập
Băng Thông/Backplane Lên đến 320Gbps khi 8 đơn vị trọng stack
Bảng Địa Chỉ Mac 32K
Bộ Nhớ Đệm Dạng Gói Tin 16 Mbits
Tốc Độ Chuyển Tiếp Gói Tin Lên đến 95.2Mbps cho 1 switch độc lập
Khung Jumbo 10240 Bytes
Number of IP Interfaces 128
Number of Routes 12K
Number of Static Routes 256
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Tính Năng L3 Chuyển tiếp IP Wire-speed
Định tuyến tĩnh
RIP v1, v2
OSPF v2
ECMP
PIM-SM/PIM-DM/IGMP
DHCP Server/Relay
ARP Proxy
VRRP
Chất Lượng Dịch Vụ Hỗ trợ ưu tiên 802.1p CoS/DSCP
Hỗ trợ 8 hàng đợi ưu tiên
Queue scheduling: SP, WRR, SP+WRR
Port/Flow- based Rate Limiting
Voice VLAN
Tính Năng L2 IGMP Snooping V1/V2/V3
802.3ad LACP (Up to 32 aggregation groups, chứa 8 cổng 1 nhóm)
Spanning Tree STP/RSTP/MSTP
BPDU Filtering/Guard
TC/Root Protect
Loop back detection
802.3x Flow Control
VLAN Hỗ trợ lên đến 4K VLANs đồng thời (out of 4K VLAN IDs)
IEEE 802.1Q VLAN/MAC VLAN/Protocol VLAN/QinQ/Private VLAN/GVRP
Danh Sách Kiểm Soát Truy Cập Lọc gói tin L2~L4 dựa trên địa chỉ MAC, địa chỉ IP nguồn và đích đến, cổng TCP/UDP, giao thức 802.1p, DSCP và khoảng thời gian VLAN ID
Bảo Mật Kết hợp IP-MAC-Port-VID
Xác thực dựa trên IEEE 802.1X Port/MAC, Radius,Guest VLAN
DoS Defence
Dynamic ARP inspection (DAI)
SSH v1/v2
SSL v2/v3/TLSv1
Port Security
Broadcast/Multicast/Unknown-unicast Storm Control
Quản Lý Web-based GUI and CLI management
SNMP v1/v2c/v3,compatible with public MIBs and TP-LINK private MIBs
RMON (1, 2, 3, 9 groups)
DHCP/BOOTP Client, DHCP Snooping, DHCP Option82
CPU Monitoring
Port Mirroring
Time Setting: SNTP
Integrated NDP/NTDP feature
Firmware Upgrade: TFTP & Web
System Diagnose: VCT
SYSLOG & Public MIBS
Dual Image
OTHERS
Certification CE, FCC, RoHS
Package Contents Switch; Dây cắm nguồn; Hướng dẫn cài đặt nhanh; Đĩa CD nguồn; Rackmount Kit; Rubber Feet
System Requirements Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ hoặc Windows 7/8, MAC® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux.
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ

 

Sản phẩm khác

TL-SM201CM
720,000 VNĐ
TL-SM201CS
720,000 VNĐ
TL-SM311LM
624,000 VNĐ
TL-SM311LS
666,000 VNĐ
TL-SM221A
1,150,000 VNĐ
TL-SM221B
1,350,000 VNĐ
TL-SM321A
1,270,000 VNĐ
TL-SM321B
700,000 VNĐ